Logo Avicasa
Avicasa

Demo giao diện app

Bản phác thiết kế theo design system Avicasa: app khách Avicasa, app nội bộ Avicasa Nhân sự và CRM Avicasa trên web (một hệ thống, menu theo vai trò). Số liệu là dữ liệu mẫu.

App khách hàng

Avicasa

26 nhóm màn · Dùng thử như app thật

Bìa và trang component1840 × 1400
KH-01 → KH-06 · Chào mừng, đăng nhập, bật thông báo2286 × 1004
KH-05 · Phòng, màn mặc định thay trang chủ (4 biến thể)1840 × 1004
KH-10 → KH-13 · Đặt phòng (mở từ nút Đặt phòng, không chọn toà)1840 × 1004
KH-14, KH-40, KH-15, KH-16 · Giữ phòng, cọc, xác nhận1840 × 1004
KH-20 → KH-22 · Hoạt động (booking), check-in online1840 × 1004
KH-23 → KH-25 · Đang lưu trú1840 × 1004
KH-30 → KH-32 · Giặt là, đặt lịch1394 × 1004
KH-33 → KH-36 · Hoạt động (đơn giặt), theo dõi1840 × 1004
KH-37, KH-40, KH-41 · Gói giặt, thanh toán, hoá đơn1840 × 1004
KH-50, KH-51, KH-62 · Ưu đãi1394 × 1004
KH-60, KH-61, KH-70, KH-71 · Thông báo, tài khoản1840 × 1004
Trạng thái: rỗng, đang tải, lỗi, mất mạng1840 × 1004
Điều hướng · iOS Liquid Glass và Android Material 3 · VI và EN1780 × 2160
Điều hướng thích ứng · khi nào dùng Liquid Glass1810 × 1480
Mẫu chung · Sắp ra mắt1394 × 1004
Bổ sung A · tài khoản, trang chủ, đặt phòng4070 × 1004
Bổ sung B · gia hạn, sự cố, đổi phòng, huỷ1840 × 1004
Bổ sung B2 · đường đến, mở khoá, nội quy, check-in xong1840 × 1004
Bổ sung B3 · bảng giá, tiệm, địa chỉ, đặt lịch xong, khiếu nại2286 × 1004
Bổ sung C · mua gói, kích hoạt, hoá đơn, giao dịch1840 × 1004
Bổ sung C2 · hạng, bài viết, hồ sơ, ngôn ngữ, thông báo, điều khoản, đăng xuất3178 × 1004
L7 · Đặt phòng có cọc2976 × 584
L8 · Check-in online và nhận mã khoá2224 × 584
L9 · Đặt lịch giặt và theo dõi đơn2600 × 584
L10 · Gọi giặt từ phòng2224 × 584
App nhân viên vận hành

Avicasa Nhân sự

28 nhóm màn · Dùng thử như app thật

Bìa · Component Avicasa Nhân sự1840 × 1000
NS-01 → NS-03 · Cửa vào1394 × 1000
NS-05 · Hôm nay theo vai trò1840 × 1000
NS-06, 07, 08, 12 · Thông báo, Tìm, Tôi, Quét1840 × 1000
NS-09 → NS-11 · Việc được giao1394 × 1000
NS-04, NS-20 · Tablet quầy2728 × 952
NS-21, NS-23 · Tablet tạo đơn, bảng đơn2728 × 952
NS-21 → NS-24 · Đơn giặt (điện thoại)1840 × 1000
NS-25 → NS-28 · Quét bước, trả đồ, thu tiền1840 × 1000
NS-29 → NS-31 · Khiếu nại, khách, lead1394 × 1000
NS-32 → NS-34 · Giao nhận1840 × 1000
NS-35 → NS-38 · Quản lý tiệm1840 × 1000
NS-50 → NS-53 · Buồng phòng, sự cố1840 × 1000
NS-54 → NS-56 · Lễ tân: phòng, booking, hộp thư1394 × 1000
NS-57 → NS-59 · Lễ tân: hội thoại, yêu cầu, mã khoá1394 × 1000
NS-70 → NS-72 · Giám đốc vận hành1394 × 1000
NS-80 → NS-83 · Chấm công, lịch ca, xin nghỉ, bảng công2732 × 1000
NS-84, 85, 87 · Phiếu lương, tạm ứng, duyệt nhân sự1394 × 1000
NS-86 · Tablet quầy · chấm công bằng PIN4064 × 952
NS-60 → NS-63 · Vai trò khác và nhiều vai trò2732 × 1000
Trạng thái: rỗng, đang tải, mất mạng, không quyền1840 × 1000
L1 · Tạo đơn giặt tại quầy1472 × 584
L2 · Quét chuyển bước nhiều đơn1096 × 584
L3 · Chuyến giao nhận1472 × 584
L4 · Chốt tiền cuối ngày1096 × 584
L5 · Dọn phòng, báo sẵn sàng1096 × 584
L6 · Xử lý yêu cầu của khách đang ở1096 × 584
L13 · Chấm công một ngày1848 × 584